liếm mép

liếm mép

Cậu bé liếm mép sau khi ăn xong cây kem.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động dùng lưỡi chạm vào mép để làm sạch hoặc thưởng thức vị ngon: "liếm mép" mô tả việc lưỡi đưa qua lại trên môi hoặc mép, thường để lau thức ăn còn dính hoặc thể hiện sự ngon miệng.
    • Hành động tham lam, hảkhi lợi: Trong văn cảnh tiêu cực, "liếm mép" chỉ sự thèm thuồng hoặc thỏa mãn sau khi đạt được điều đó, đặc biệt lợi lộc bất chính.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Sau khi ăn xong, liếm mép sạch sẽ. ( dùng lưỡi để làm sạch vết thức ăn trên môi.)
    • Em liếm mép kem quá ngon. (Em thưởng thức vị ngọt của kem bằng cách liếm môi.)
  • Nghĩa bóng (tiêu cực):

    • Hắn ta liếm mép khi thấy phần thưởng lớn. (Hắn tỏ ra hả hê, tham lam trước lợi ích nhận được.)
    • Kẻ tham nhũng liếm mép sau khi vụ lợi. (Kẻ đó thỏa mãn đã kiếm được lợi lộc bất chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "liếm mép cười": cười một cách hả hê, thường ác ý hoặc châm biếm.

    • Hắn liếm mép cười khi thấy đối thủ thất bại. (Hắn cười đầy thỏa mãn, chế giễu sự thất bại của người khác.)
  • "liếm mép trước miếng mồi": tỏ ra háo hức, thèm muốn điều đó sắp đến.

    • Con mèo liếm mép trước miếng . (Con mèo tỏ ra háo hức, thèm thuồng miếng .)
Biến thể từ gần giống
  • Liếm (động từ): hành động đưa lưỡi qua vật .

    • Con chó liếm tay chủ. (Con chó dùng lưỡi chạm vào tay chủ.)
  • Mép (danh từ): phần rìa của môi hoặc vật thể.

    • Mép bàn bị sứt mẻ. (Phần rìa của bàn bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Liếm môi: hành động dùng lưỡi chạm vào môi, tương tự "liếm mép" nhưng nhấn mạnh vùng môi hơn.

    • ấy liếm môi khi nghe món ăn ngon. ( ấy tỏ ra thèm thuồng khi nghe về món ngon.)
  • Hả: trạng thái thỏa mãn, vui sướng điều đó (thường tiêu cực).

    • Hắn hả đã trả thù được. (Hắn thỏa mãn đã làm điều ác.)
Thành ngữ liên quan
  • Liếm mép nuốt nước bọt: tỏ ra thèm thuồng, khao khát điều đó.

    • Nhìn thấy món quà, liếm mép nuốt nước bọt. ( tỏ ra thèm muốn món quà đến mức nuốt nước bọt.)
  • Liếm mép như mèo thấy mỡ: tham lam, háo hức trước thứ đó hấp dẫn.

    • Hắn ta liếm mép như mèo thấy mỡ khi thấy tiền. (Hắn tham lam đến mức không kiềm chế được.)